menu_book
見出し語検索結果 "thị trường" (1件)
thị trường
日本語
名市場, マーケット
thị trường tiềm năng
ポテンシャルのあるマーケット
swap_horiz
類語検索結果 "thị trường" (5件)
thị trường tiêu thụ
日本語
名販路
thị trường hối đoái nước ngoài
日本語
名外国為替市場
cổ phiếu lưu thông tự do trên thị trường
日本語
名市場自由流通株券
tổng số cổ phiếu lưu hành trên thị trường
日本語
名発行済株式総数
format_quote
フレーズ検索結果 "thị trường" (1件)
thị trường tiềm năng
ポテンシャルのあるマーケット
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)